Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam ngày càng phát triển, Vietcombank nổi bật với vai trò là một trong những ngân hàng lớn nhất và uy tín nhất. Nhưng Vietcombank là ngân hàng gì? Liệu đây có phải là ngân hàng thuộc sở hữu của nhà nước hay do tư nhân quản lý? Bài viết này sẽ khám phá cấu trúc sở hữu, cơ cấu tổ chức, và vai trò của Vietcombank trong hệ thống tài chính Việt Nam, cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và sâu sắc về một trong những ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam.

1. Vietcombank là ngân hàng gì?

Vietcombank là viết tắt của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam, là một trong bốn ngân hàng lớn nhất trên thị trường tài chính của Việt Nam. Ngoài vai trò chính là một ngân hàng thương mại, Vietcombank cũng là công ty có vốn hóa lớn nhất trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Ngân hàng này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các hoạt động tài chính và kinh doanh trong nước và quốc tế, đồng thời là một trong những trụ cột của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

2. Tóm tắt thông tin về Ngân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

Dưới đây là bảng tóm tắt thông tin chi tiết về Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank):

Tóm tắt thông tin về Ngân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
Tóm tắt thông tin về Ngân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
Thuộc tínhChi tiết
Tên tiếng ViệtNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam
Tên tiếng AnhJoint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam (Vietcombank)
Tên viết tắtVietcombank
Loại hìnhThương mại cổ phần
Ngày thành lập1/4/1963
Trụ sở chínhSố 198 đường Trần Quang Khải, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tổng tài sản (năm 2021)1.300.000.000 tỷ đồng
Hotline1900 54 54 13
Mã SWIFTBFTVVNVX

3. Lịch sử hình thành và phát triển ngân hàng Vietcombank

Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank) có một lịch sử hình thành và phát triển đầy ấn tượng:

Lịch sử hình thành và phát triển ngân hàng Vietcombank
Lịch sử hình thành và phát triển ngân hàng Vietcombank
  • Giai đoạn 1963 – 1975: Vietcombank được thành lập vào ngày 01/04/1963 trong bối cảnh khó khăn của chiến tranh và tham gia tích cực vào cuộc kháng chiến thống nhất đất nước.
  • Giai đoạn 1976 – 1990: Trong những năm khó khăn, Vietcombank vẫn tiếp tục phát triển và mạnh mẽ.
  • Giai đoạn 1990 – 2000: Vietcombank chứng kiến sự đổi mới và phát triển trong thời kỳ đầu của quá trình đổi mới.
  • Giai đoạn 2000 – 2005: Vietcombank trải qua giai đoạn tái cơ cấu để nâng cao hiệu suất hoạt động.
  • Giai đoạn 2007 – 2013: Vietcombank là một trong những ngân hàng hàng đầu Việt Nam và tiên phong trong quá trình cổ phần hóa. Trong giai đoạn này, Vietcombank ra mắt công chứng cổ phiếu vào ngày 26/12/2007, hoạt động dưới hình thức ngân hàng thương mại cổ phần từ ngày 02/06/2008, và cổ phiếu Vietcombank chính thức niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán TP HCM vào ngày 30/06/2009. Đồng thời, Mizuho đã mua 15% cổ phần của Vietcombank vào ngày 30/09/2011.
  • Giai đoạn 2013 – 2018: Vietcombank đạt được những bước tiến đáng kể và đạt được những thành công lớn trong hoạt động kinh doanh và tài chính.
  • Năm 2022: Vietcombank đặt mục tiêu phát triển với các chỉ tiêu tổng tài sản tăng 8%, dư nợ tín dụng tăng 15%, huy động vốn tăng 9%, lợi nhuận trước thuế tăng 12%, và tỷ lệ nợ xấu duy trì ở mức thấp hơn 1.5%.

Từ những giai đoạn trên, Vietcombank đã từng trải qua nhiều thử thách và phát triển mạnh mẽ trở thành một trong những ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam, với vai trò quan trọng trong nền kinh tế và hệ thống ngân hàng của đất nước.

4. Một số chi nhánh của ngân hàng Vietcombank

Dưới đây là một số chi nhánh của Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank), phân bố trên khắp các khu vực của Việt Nam:

Một số chi nhánh của ngân hàng Vietcombank
Một số chi nhánh của ngân hàng Vietcombank
  1. Miền Bắc:
    • Hà Nội: Trụ sở chính, 198 đường Trần Quang Khải, quận Hoàn Kiếm.
    • Hải Phòng: 73-75 đường Hùng Vương, quận Hồng Bàng.
    • Thái Nguyên: 256 đường Hùng Vương, phường Phan Đình Phùng.
    • Quảng Ninh: 07 đường Hà Lôi, phường Hồng Gai, TP Hạ Long.
  2. Miền Trung:
    • Đà Nẵng: 92 Hàm Nghi, quận Thanh Khê.
    • Quảng Nam: 02 Lê Thánh Tôn, phường Cẩm Phô, TP Hội An.
    • Huế: 08 Trần Hưng Đạo, phường Phú Hội, TP Huế.
  3. Tây Nguyên:
    • Đắk Lắk: 43 Nguyễn Chí Thanh, phường Thành Công, TP Buôn Ma Thuột.
    • Gia Lai: 206 Hùng Vương, phường Hòa Lợi, TP Pleiku.
  4. Miền Nam:
    • TP Hồ Chí Minh: 5 Nguyễn Công Trứ, quận 1.
    • Bình Dương: 113 đường Lê Lợi, phường Phú Hòa, TP Thủ Dầu Một.
    • Cần Thơ: 92B đường Nguyễn Văn Cừ, quận Ninh Kiều.
    • Đồng Nai: 129 Nguyễn Ái Quốc, phường Trảng Dài, TP Biên Hòa.

5. Ngân hàng Vietcombank thuộc quyền sở hữu của nhà nước hay tư nhân

Ngân hàng Vietcombank là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn nhất tại Việt Nam và thuộc quyền sở hữu của nhà nước. Nhà nước sở hữu hơn 50% vốn điều lệ của Vietcombank, đồng thời giữ vai trò quản lý và điều hành chiến lược toàn diện của ngân hàng. Tuy nhiên, Vietcombank cũng có sự tham gia của các cổ đông tư nhân, nhưng quyền sở hữu và quyền kiểm soát vẫn nằm trong tay nhà nước. Điều này cho thấy Vietcombank là một tổ chức có tính chất hỗn hợp giữa sự quản lý công và tư.

6. Các sản phẩm, dịch vụ mà Vietcombank cung cấp

Vietcombank hiện nay mang đến một loạt các sản phẩm và dịch vụ đa dạng, nhằm phục vụ mọi nhu cầu của cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Cụ thể, Vietcombank cung cấp:

Các sản phẩm, dịch vụ mà Vietcombank cung cấp
Các sản phẩm, dịch vụ mà Vietcombank cung cấp

6.1. Các dịch vụ ngân hàng điện tử chung

Tại Vietcombank, các dịch vụ ngân hàng điện tử bao gồm:

  • Dịch vụ VCB Digibank – Ngân hàng số.
  • Dịch vụ Thông báo số dư miễn phí qua ứng dụng OTT.
  • Dịch vụ Smart OTP.
  • Dịch vụ SMS Banking.
  • Dịch vụ Phone Banking.

6.2. Đối với khách hàng cá nhân

Vietcombank cung cấp một loạt các sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ cho khách hàng cá nhân, bao gồm:

  • Dịch vụ thẻ.
  • Mở tài khoản ngân hàng Vietcombank.
  • Sản phẩm tiết kiệm đa dạng.
  • Sản phẩm cho vay thế chấp và vay tín chấp của Vietcombank.
  • Dịch vụ chuyển và nhận tiền.
  • Dịch vụ ngân hàng số.
  • Sản phẩm bảo hiểm.
  • Dịch vụ đầu tư.
  • Dịch vụ VCB Rewards.
  • Các dịch vụ hỗ trợ giao dịch an toàn và tiện lợi như rút tiền bằng mã QR của Vietcombank, chuyển khoản 24/7,…
  • Các chương trình ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng cá nhân.

6.3. Đối với khách hàng Doanh nghiệp

Đối với khách hàng là doanh nghiệp, Vietcombank cung cấp các sản phẩm và dịch vụ phù hợp, bao gồm:

  • Sản phẩm và dịch vụ liên quan đến định chế tài chính.
  • Các dịch vụ dành cho doanh nghiệp như: Tài khoản doanh nghiệp, bảo hiểm, thanh toán và quản lý tiền tệ.
  • Sản phẩm và dịch vụ đặc biệt dành cho các doanh nghiệp SMEs.

6.4. Với khách hàng ưu tiên

Đối với các khách hàng ưu tiên, Vietcombank cung cấp một loạt dịch vụ bao gồm:

  • Cập nhật tin tức và sự kiện mới nhất.
  • Thông tin về quyền lợi và điều kiện tham gia các chương trình ưu đãi.
  • Sản phẩm và dịch vụ đặc biệt dành riêng cho khách hàng VIP, bao gồm tài khoản và tiết kiệm, thẻ, đầu tư, bảo hiểm.
  • Ưu đãi từ các đối tác.
  • Tiện ích điểm giao dịch ưu tiên và phòng chờ sân bay.

7. Thời gian làm việc của ngân hàng Vietcombank

Thời gian làm việc của ngân hàng Vietcombank
Thời gian làm việc của ngân hàng Vietcombank

Dưới đây là lịch làm việc chi tiết của Vietcombank trên toàn quốc, giúp quý khách hàng dễ dàng theo dõi:

Khu Vực Miền Bắc:

  • Lịch làm việc: Thứ 2 đến thứ 6.
  • Sở giao dịch và chi nhánh: Sáng từ 7h30 đến 11h30. Chiều từ 13h đến 16h30.
  • Phòng giao dịch: Sáng từ 8h đến 11h30. Chiều từ 13h đến 16h.

Khu Vực Miền Trung:

  • Lịch làm việc: Thứ 2 đến thứ 6.
  • Sở giao dịch và chi nhánh: Sáng từ 7h30 đến 11h30. Chiều từ 13h đến 16h30.
  • Phòng giao dịch: Sáng từ 8h đến 11h30. Chiều từ 13h đến 16h.

Khu Vực Miền Nam:

  • Lịch làm việc: Thứ 2 đến thứ 6.
  • Sở giao dịch và chi nhánh: Sáng từ 7h30 đến 11h30. Chiều từ 13h đến 16h30.
  • Phòng giao dịch: Sáng từ 8h đến 11h30. Chiều từ 13h đến 16h.

Khu Vực Tây Nguyên:

  • Lịch làm việc: Thứ 2 đến thứ 6.
  • Sở giao dịch và chi nhánh: Sáng từ 7h30 đến 11h30. Chiều từ 13h đến 16h30.
  • Phòng giao dịch: Sáng từ 8h đến 11h30. Chiều từ 13h đến 16h.

8. Tổng đài CSKH của ngân hàng Vietcombank?

Tổng đài Chăm sóc Khách hàng của Ngân hàng Vietcombank có sẵn để hỗ trợ khách hàng trong các vấn đề và nhu cầu liên quan. Dưới đây là thông tin chi tiết:

  • Toàn quốc: 1900 54 54 13.
  • Khu vực Hà Nội: 024 382 45716.
  • Khu vực TP Hồ Chí Minh: 083 914 3896.

Khách hàng có thể gọi vào số hotline phù hợp với khu vực của mình để nhận được sự hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả từ Vietcombank.

9. Lợi ích khi sử dụng dịch vụ của ngân hàng Vietcombank

Các lợi ích mà khách hàng có thể nhận được khi sử dụng dịch vụ của ngân hàng Vietcombank bao gồm:

9.1. Giao dịch thuận tiện và nhanh chóng

  • Vietcombank cung cấp dịch vụ rút/gửi tiền tại quầy, cùng với một hệ thống máy ATM được phân bố khắp cả nước. Điều này giúp khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính một cách nhanh chóng và tiện lợi.
  • Chuyển tiền thanh toán trở nên cực kỳ thuận tiện thông qua các hệ thống ngân hàng điện tử như VCB Banking, VCB Phone Banking.

9.2. Chuyển tiền thanh toán định kỳ đơn giản

  • Đối với các khoản thanh toán định kỳ, Vietcombank sẽ tự động chuyển tiền trực tiếp đến tài khoản của người thụ hưởng, tiết kiệm thời gian và công sức của khách hàng.

9.3. Bảo mật và an toàn

  • Tất cả thông tin cá nhân mà khách hàng cung cấp sẽ được bảo mật tuyệt đối.
  • Khách hàng đăng ký gửi tiền tại Vietcombank sẽ được hưởng dịch vụ bảo hiểm tiền gửi, tăng thêm sự an tâm khi sử dụng dịch vụ ngân hàng.

10. Cách tra cứu hệ thống cây ATM, Chi Nhánh/PGD ngân hàng Vietcombank gần nhất

Cách tra cứu hệ thống cây ATM, Chi Nhánh/PGD ngân hàng Vietcombank gần nhất
Cách tra cứu hệ thống cây ATM, Chi Nhánh/PGD ngân hàng Vietcombank gần nhất

Để tra cứu hệ thống cây ATM, chi nhánh, hoặc phòng giao dịch gần nhất của ngân hàng Vietcombank, bạn có thể thực hiện như sau:

  • Bước 1: Truy cập vào trang web chính thức của Vietcombank tại địa chỉ: https://portal.vietcombank.com.vn/mang-luoi/
  • Bước 2: Tại trang chính, chọn phần “Tra cứu điểm ATM/Chi nhánh/PGD” hoặc “Mạng lưới” để tiếp tục.
  • Bước 3: Nhập thông tin về tỉnh/thành phố/quận huyện của bạn vào ô tìm kiếm.
  • Bước 4: Hệ thống sẽ hiển thị danh sách các cây ATM, chi nhánh, hoặc phòng giao dịch gần nhất với thông tin chi tiết như tên, địa chỉ, số điện thoại, cũng như giờ mở cửa.
  • Bước 5: Chọn điểm gần nhất mà bạn muốn tới để xem thông tin chi tiết và hướng dẫn đường đi nếu cần.

Với quy trình này, bạn sẽ dễ dàng tra cứu và tìm ra cây ATM, chi nhánh, hoặc phòng giao dịch Vietcombank gần nhất một cách thuận tiện và nhanh chóng.

11. Một số thắc mắc về ngân hàng Vietcombank

Để giúp khách hàng có trải nghiệm tốt hơn khi làm việc với Vietcombank, chúng tôi đã tổng hợp một số câu hỏi thắc mắc cùng các câu trả lời liên quan. Dưới đây là một số câu hỏi mà người sử dụng thẻ ngân hàng Vietcombank thường quna tâm:

11.1. Ngân hàng Vietcombank có uy tín không?

Ngân hàng Vietcombank là một trong những ngân hàng có uy tín cao trên thị trường tài chính Việt Nam. Đây là một tổ chức có lịch sử phát triển lâu đời và được đánh giá cao bởi đông đảo khách hàng trong nhiều năm qua.

Để minh chứng cho sự uy tín của Vietcombank, ngân hàng này đã đạt được nhiều giải thưởng danh giá trong ngành, bao gồm:

  • Vietcombank được xếp hạng trong Top 10 doanh nghiệp đạt chuẩn văn hoá kinh doanh đầu tiên tại Việt Nam năm 2021.
  • Vietcombank dẫn đầu danh sách 500 doanh nghiệp có lợi nhuận cao nhất tại Việt Nam năm 2021.
  • Vietcombank là ngân hàng dẫn đầu trong top 10 ngân hàng thương mại uy tín tại Việt Nam theo bảng xếp hạng của Vietnam Report năm 2021.
  • Vietcombank được vinh danh trong top 10 thương hiệu mạnh mẽ tại Việt Nam do Tạp chí Kinh tế Việt Nam trao tặng năm 2021.
  • Dịch vụ ngân hàng số VCB Digibank của Vietcombank đã được trao giải Sao Khuê (VINASA) năm 2021.

Những thành tựu này cho thấy Vietcombank không chỉ là một ngân hàng lớn mà còn là một địa chỉ tin cậy và được khách hàng đánh giá cao trong cộng đồng kinh doanh và tài chính. Việc liên tục cập nhật và phát triển các sản phẩm, dịch vụ tiên tiến cũng là một minh chứng khác về cam kết của Vietcombank trong việc nâng cao chất lượng và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

11.2. Dịch vụ ngân hàng Vietcombank có đáng tin cậy không?

Dịch vụ ngân hàng của Vietcombank được xem là đáng tin cậy dựa trên những thành tựu và danh hiệu mà ngân hàng đã đạt được trong nhiều năm hoạt động. Vietcombank đã được công nhận và vinh danh nhiều lần trên thị trường, chứng tỏ sự uy tín và chất lượng của các dịch vụ mà họ cung cấp. Đây là một điểm mạnh của Vietcombank khi khách hàng có thể yên tâm sử dụng các dịch vụ ngân hàng của họ, bao gồm vay vốn, gửi tiền tiết kiệm dài hạn và mở tài khoản giao dịch. Do đó, có thể nói rằng Dịch vụ ngân hàng Vietcombank là đáng tin cậy và được khách hàng đánh giá cao.

11.3. Mã Swift code ngân hàng Vietcombank là gì?

Mã SWIFT code của ngân hàng Vietcombank là BFTVVNVX.

11.4. Phí chuyển tiền của ngân hàng Vietcombank là bao nhiêu?

Phí chuyển tiền của ngân hàng Vietcombank được xác định như sau:

  1. Gửi tiền đi trong hệ thống Vietcombank:
    • 7.000 VND/món và 0,7 USD/món.
  2. Gửi tiền đi đến các ngân hàng khác ngoài hệ thống Vietcombank:
    • Dưới 500 triệu VND: 0,02% với mức tối thiểu là 20.000 VND hoặc tùy theo loại tiền tệ, có thể là 0,015% cộng với phí điện Swift (nếu có), với mức tối thiểu là 5 USD.
    • Bằng hoặc trên 500 triệu VND: 0,03% với mức tối đa là 1.000.000 VND.
  3. Chuyển tiền nhanh liên ngân hàng 24/7:
    • Dưới 500 triệu VND: 0,02% với mức tối thiểu là 20.000 VND.
    • Bằng hoặc trên 500 triệu VND: 0,03% với mức tối đa là 1.000.000 VNĐ.

Ngoài ra, phí chuyển tiền ngoại tệ sẽ phụ thuộc vào biểu phí chuyển tiền đi đến các ngân hàng khác, như được quy định trong Biểu phí dịch vụ Ngân hàng điện tử dành cho Khách hàng Tích cực.

11.5. Vietcombank liên kết với các ngân hàng nào?

Vietcombank đã thiết lập mối liên kết với một số ngân hàng trong và ngoài nước để cung cấp dịch vụ và tiện ích rộng rãi cho khách hàng của mình. Một số ngân hàng mà Vietcombank liên kết có thể bao gồm:

  • Các ngân hàng trong nước: VietinBank, BIDV, ACB, Techcombank, Sacombank….
  • Các ngân hàng quốc tế: HSBC, Citibank, Standard Chartered, Mizuho Bank ….

Các mối quan hệ liên kết này giúp Vietcombank mở rộng mạng lưới dịch vụ của mình, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tốt nhất cho khách hàng và đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch và chuyển khoản quốc tế.

12. Kết luận

Trên đây là các thông tin tổng quan và chi tiết liên quan để giúp bạn có thêm kiến thức và trả lời câu hỏi “Vietcombank là ngân hàng gì?” Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp những thông tin cần thiết để bạn có thể hiểu rõ hơn về Vietcombank và có thể lựa chọn sản phẩm và dịch vụ ngân hàng phù hợp nhất với nhu cầu của mình. Mong rằng những thông tin này sẽ hữu ích cho bạn trong quá trình tìm hiểu và lựa chọn ngân hàng.

Similar Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *